Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
nhằng nhịt


s'enchevêtrer; s'entremêler; s'entrelacer
labyrinthique; inextricable
Đường đi nhằng nhịt
allées labyrinthiques
Đường vòng nhằng nhịt
des détours inextricables
(sinh vật học, sinh lý học) intriqué



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.